Kufero 400mg - Viêm đường hô hấp dưới, viêm tai giữa, viêm họng, xoang

Kufero 400mg

Kufero 400 là kháng sinh phối hợp amoxicillin + acid clavulanic.

Amoxicillin có tác dụng tiêu diệt các vi khuẩn nhạy cảm. Acid clavulanic ức chế một số enzym beta-lactamase do vi khuẩn tạo ra, nhờ đó giúp hạn chế việc amoxicillin bị bất hoạt.

Đây là thuốc kê đơn, chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ.

1. Thành phần

Mỗi gói 2,2 g chứa:

  • Amoxicillin 400 mg, dưới dạng amoxicillin trihydrat.

  • Acid clavulanic 57 mg, dưới dạng kali clavulanat kết hợp silicon dioxid 1:1.

2. Chỉ định

Với phối hợp amoxicillin/clavulanate tỷ lệ 7:1, thuốc có thể được bác sĩ chỉ định trong một số nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm như:

  • Viêm xoang cấp do vi khuẩn.

  • Viêm tai giữa cấp.

  • Đợt cấp của viêm phế quản mạn.

  • Viêm phổi mắc phải tại cộng đồng.

  • Viêm bàng quang, viêm thận - bể thận.

  • Một số nhiễm khuẩn da và mô mềm.

  • Áp-xe răng nặng có viêm mô tế bào lan rộng.

  • Một số nhiễm khuẩn xương và khớp.

Không tự dùng Kufero 400 để điều trị cảm cúm, cảm lạnh hoặc các bệnh nhiễm virus.

3. Cách dùng

  • Dùng bằng đường uống.

  • Thuốc ở dạng bột pha hỗn dịch, cần pha với nước trước khi uống theo hướng dẫn của bác sĩ/dược sĩ hoặc tờ hướng dẫn đi kèm hộp thuốc.

  • Nên dùng vào đầu bữa ăn để giảm khó chịu ở đường tiêu hóa và tối ưu hấp thu amoxicillin/clavulanate.

  • Dùng đúng số lần và đủ thời gian điều trị theo đơn.

  • Không tự ý ngừng kháng sinh chỉ vì thấy các triệu chứng đã giảm.

Lưu ý: Hiện chưa xác minh được từ HDSD chính thức của Kufero 400 lượng nước cụ thể cần dùng cho mỗi gói, vì vậy không nên tự ghi một số ml cố định.

4. Liều dùng

Liều phải được bác sĩ lựa chọn dựa trên:

  • Loại và vị trí nhiễm khuẩn.

  • Mức độ nặng của bệnh.

  • Tuổi và cân nặng.

  • Chức năng thận.

  • Vi khuẩn nghi ngờ và mức độ nhạy cảm với kháng sinh.

Trẻ em dưới 40 kg

Với chế phẩm amoxicillin/clavulanate tỷ lệ 7:1, tài liệu chuyên môn tham khảo sử dụng liều tính theo lượng hoạt chất:

  • Liều thông thường: 25/3,6 mg/kg/ngày đến 45/6,4 mg/kg/ngày, chia 2 lần.

  • Trong một số nhiễm khuẩn như viêm tai giữa, viêm xoang hoặc nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới, bác sĩ có thể cân nhắc mức 45/6,4 đến 70/10 mg/kg/ngày, chia 2 lần.

Không nên tự quy đổi các mức trên thành “bao nhiêu gói Kufero” cho trẻ mà không có chỉ định của bác sĩ, nhất là khi trẻ nhỏ cần liều chính xác theo cân nặng.

Người từ 40 kg trở lên

Các hướng dẫn của chế phẩm tỷ lệ 7:1 khuyến cáo sử dụng dạng thuốc dành cho người lớn phù hợp thay vì tự áp dụng liều của dạng hỗn dịch trẻ em.

Thời gian điều trị tùy tình trạng bệnh. Không nên kéo dài quá 14 ngày mà không được bác sĩ đánh giá lại.

5. Chống chỉ định

Không sử dụng khi:

  • Dị ứng với amoxicillin, acid clavulanic hoặc penicillin.

  • Có tiền sử phản ứng quá mẫn tức thì nghiêm trọng, chẳng hạn phản vệ, với một kháng sinh beta-lactam khác.

  • Từng bị vàng da hoặc tổn thương chức năng gan liên quan đến amoxicillin/acid clavulanic.

6. Thận trọng

Cần báo bác sĩ trước khi dùng nếu người bệnh:

  • Có tiền sử dị ứng với penicillin, cephalosporin hoặc kháng sinh beta-lactam.

  • Bị suy gan hoặc bệnh gan.

  • Bị suy thận.

  • Có tiền sử viêm đại tràng liên quan đến kháng sinh.

  • Đang sử dụng nhiều thuốc khác.

Nếu xuất hiện tiêu chảy nhiều, tiêu chảy kéo dài hoặc có máu trong phân trong hoặc sau khi dùng kháng sinh, cần đi khám.

7. Tác dụng không mong muốn

Các tác dụng phụ thường gặp của amoxicillin/clavulanate gồm:

  • Tiêu chảy.

  • Buồn nôn.

  • Nôn.

  • Khó chịu đường tiêu hóa.

  • Phát ban hoặc ngứa có thể xảy ra.

Cần ngừng thuốc và được hỗ trợ y tế ngay nếu xuất hiện:

  • Khó thở, phù môi, mặt hoặc lưỡi.

  • Phản vệ.

  • Phát ban lan rộng, phồng rộp hoặc bong tróc da.

  • Vàng da, vàng mắt.

  • Tiêu chảy nặng hoặc có máu.

8. Tương tác thuốc đáng chú ý

Cần báo bác sĩ nếu đang sử dụng:

  • Warfarin, acenocoumarol hoặc thuốc chống đông đường uống: có thể cần theo dõi INR.

  • Methotrexate: penicillin có thể làm giảm thải trừ methotrexate và làm tăng nguy cơ độc tính.

  • Probenecid: không khuyến cáo phối hợp vì có thể làm tăng và kéo dài nồng độ amoxicillin trong máu.

  • Mycophenolate mofetil: cần được theo dõi khi phối hợp.

Không nên tự phối hợp thuốc khi đang điều trị bằng kháng sinh.

9. Phụ nữ mang thai và cho con bú

Chỉ sử dụng khi bác sĩ đánh giá lợi ích lớn hơn nguy cơ.

Amoxicillin và acid clavulanic có thể bài tiết vào sữa mẹ. Trẻ bú mẹ có thể gặp tiêu chảy, nấm niêm mạc hoặc phản ứng mẫn cảm ở một số trường hợp.

10. Quá liều

Quá liều có thể gây:

  • Buồn nôn, nôn, tiêu chảy.

  • Rối loạn nước và điện giải.

  • Trong một số trường hợp có thể xuất hiện tinh thể amoxicillin trong nước tiểu, ảnh hưởng chức năng thận.

  • Co giật có thể xảy ra ở người suy thận hoặc sử dụng liều rất cao.

Nếu uống quá liều, cần liên hệ cơ sở y tế.

Hạn dùng: Hạn dùng 24 tháng.

Đóng gói: Dạng bột pha hỗn dịch uống, hộp 14 gói x 2,2 g. Mỗi gói chứa amoxicillin 400 mg + acid clavulanic 57 mg.

(Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, dược sĩ.)
Nhà phân phối: Công ty TNHH Viban - 243/9/12Q Tô Hiến Thành, Phường 13, Quận 10

0985.264.269