Phòng ngừa ung thư đại trực tràng: hướng dẫn toàn diện A-Z (cập nhật 2025)

Ung thư đại trực tràng là một trong những bệnh ung thư phổ biến trên thế giới. Nguy cơ mắc bệnh tăng theo tuổi và phần lớn trường hợp vẫn xuất hiện ở người trên 50 tuổi. Tuy nhiên, nhiều quốc gia đang ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh gia tăng ở nhóm người trẻ hơn.

Không thể phòng ngừa tuyệt đối mọi trường hợp ung thư đại trực tràng vì bệnh còn liên quan đến tuổi tác, di truyền và một số bệnh lý mạn tính. Dù vậy, duy trì lối sống lành mạnh kết hợp tầm soát đúng thời điểm có thể giúp giảm nguy cơ. Đặc biệt, tầm soát còn có khả năng phát hiện và loại bỏ một số polyp tiền ung thư trước khi chúng phát triển thành ung thư.

Ung thư đại trực tràng là gì?

Ung thư đại trực tràng hình thành tại đại tràng hoặc trực tràng, hai phần thuộc ruột già. Nhiều trường hợp bắt đầu từ polyp - những khối mô phát triển trên niêm mạc ruột.

Phần lớn polyp không phải ung thư và không phải polyp nào cũng chuyển thành ác tính. Tuy nhiên, một số loại như polyp tuyến và tổn thương răng cưa có thể tích lũy biến đổi theo thời gian rồi tiến triển thành ung thư. Phát hiện và cắt bỏ những polyp này là một trong những lợi ích quan trọng nhất của tầm soát.

 

Một số loại polyp phát triển thành ung thư đại trực tràng

Một số loại polyp phát triển thành ung thư đại trực tràng

Những ai có nguy cơ cao?

Nguy cơ ung thư đại trực tràng có thể tăng lên ở người:

  • Lớn tuổi;

  • Có cha mẹ, anh chị em ruột hoặc con mắc ung thư đại trực tràng hay polyp tiến triển;

  • Từng mắc polyp hoặc ung thư đại trực tràng;

  • Bị viêm loét đại tràng hoặc bệnh Crohn kéo dài;

  • Mang hội chứng di truyền như Lynch hoặc đa polyp tuyến gia đình;

  • Thừa cân, béo phì hoặc ít vận động;

  • Thường xuyên ăn thịt chế biến và ăn nhiều thịt đỏ;

  • Hút thuốc hoặc uống rượu bia;

  • Mắc đái tháo đường type 2.

Người thuộc nhóm nguy cơ cao có thể cần nội soi sớm hơn và thường xuyên hơn so với người có nguy cơ trung bình.

1. Ăn đủ chất xơ từ thực phẩm

Chế độ ăn giàu ngũ cốc nguyên hạt, rau, trái cây nguyên quả và các loại đậu có liên quan đến nguy cơ ung thư đại trực tràng thấp hơn. Chất xơ giúp tăng thể tích phân, hỗ trợ hoạt động của đường ruột và được hệ vi sinh lên men tạo ra các axit béo chuỗi ngắn.

Không cần đặt mục tiêu cứng nhắc phải ăn đúng 480-560 g rau quả mỗi ngày. Một cách thực tế hơn là:

  • Có rau trong các bữa chính;

  • Ăn trái cây nguyên quả thay cho nước ép;

  • Thay một phần gạo trắng bằng yến mạch hoặc ngũ cốc nguyên hạt;

  • Bổ sung đậu, đậu lăng hoặc đậu phụ vào khẩu phần.

Nên tăng chất xơ từ từ và uống đủ nước. Ăn quá nhiều chất xơ trong thời gian ngắn có thể gây đầy bụng, đặc biệt ở người có hội chứng ruột kích thích.

Không nên gọi chất xơ là “chiếc chổi quét sạch độc tố”. Lợi ích của chất xơ đến từ tác động lên phân, hệ vi sinh và chuyển hóa đường ruột, chứ không phải cơ chế thải độc theo nghĩa quảng cáo.

2. Hạn chế thịt đỏ và thịt chế biến

Thịt đỏ gồm thịt bò, heo, cừu và dê. Thịt chế biến là các sản phẩm đã được ướp muối, hun khói, lên men hoặc bổ sung chất bảo quản, chẳng hạn xúc xích, thịt xông khói, giăm bông và một số loại thịt hộp.

Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế xác định có đủ bằng chứng cho thấy thịt chế biến làm tăng nguy cơ ung thư đại trực tràng. Ăn 50 g thịt chế biến mỗi ngày được ghi nhận có liên quan với mức tăng khoảng 18% nguy cơ tương đối, chứ không có nghĩa mỗi người ăn lượng này sẽ có 18% khả năng mắc bệnh.

Quỹ Nghiên cứu Ung thư Thế giới khuyến nghị:

  • Ăn ít hoặc không ăn thịt chế biến;

  • Giới hạn thịt đỏ ở mức khoảng 350-500 g thịt đã nấu chín mỗi tuần;

  • Luân phiên với cá, trứng, gia cầm, đậu phụ và các loại đậu.

Không nhất thiết phải loại bỏ hoàn toàn thịt đỏ. Điều quan trọng là lượng ăn, tần suất và tổng thể chế độ dinh dưỡng.

3. Hạn chế thịt cháy khét

Nấu thịt ở nhiệt độ rất cao, đặc biệt khi nướng trực tiếp trên lửa hoặc chiên đến cháy đen, có thể hình thành amin dị vòng và hydrocarbon thơm đa vòng. Những hợp chất này có khả năng gây tổn thương DNA trong nghiên cứu thực nghiệm.

Để giảm lượng hợp chất sinh ra, nên:

  • Không ăn phần thịt đã cháy đen;

  • Hạn chế để mỡ nhỏ trực tiếp xuống than hoặc ngọn lửa;

  • Lật thịt thường xuyên thay vì nướng một mặt quá lâu;

  • Kết hợp các cách chế biến như hấp, luộc, hầm hoặc áp chảo ở nhiệt độ vừa.

Một vài bữa đồ nướng không đồng nghĩa chắc chắn gây ung thư. Nguy cơ cần được nhìn trong bối cảnh thói quen ăn uống kéo dài.

4. Vận động và giảm thời gian ngồi

Hoạt động thể chất thường xuyên có liên quan rõ ràng với nguy cơ ung thư đại tràng thấp hơn. Vận động có thể hỗ trợ kiểm soát cân nặng, cải thiện độ nhạy insulin, giảm viêm và tác động tích cực đến hoạt động tiêu hóa.

Người trưởng thành có thể hướng tới:

  • 150-300 phút vận động cường độ vừa mỗi tuần; hoặc

  • 75-150 phút vận động cường độ mạnh mỗi tuần;

  • Kết hợp bài tập tăng sức mạnh cơ;

  • Giảm thời gian ngồi liên tục.

Đi bộ nhanh, bơi, đạp xe và tập kháng lực đều có giá trị. Người ít vận động có thể bắt đầu với 10–15 phút mỗi ngày rồi tăng dần.

5. Duy trì cân nặng phù hợp

Lượng mỡ cơ thể cao có liên quan đến nguy cơ ung thư đại trực tràng cao hơn. Mỡ dư thừa có thể ảnh hưởng đến insulin, hormone tăng trưởng và tình trạng viêm trong cơ thể.

Không cần theo đuổi một chỉ số BMI “lý tưởng” giống nhau cho tất cả mọi người. BMI chỉ là công cụ sàng lọc và không phản ánh đầy đủ tỷ lệ cơ, mỡ hoặc sức khỏe chuyển hóa.

Mục tiêu thực tế là tránh tăng cân kéo dài, duy trì vòng eo phù hợp và giảm cân từ từ nếu đang thừa cân. Chế độ giảm cân vẫn cần đủ protein, rau, chất xơ và năng lượng; không nên nhịn ăn cực đoan hoặc lạm dụng thuốc xổ.

6. Không hút thuốc, hạn chế rượu bia

Hút thuốc không chỉ gây ung thư phổi mà còn liên quan đến nguy cơ ung thư đại trực tràng. Bỏ thuốc có lợi ở mọi độ tuổi và giúp giảm nhiều nguy cơ sức khỏe khác.

Rượu bia cũng làm tăng nguy cơ ung thư đại trực tràng, đặc biệt khi sử dụng thường xuyên với lượng cao. Ethanol được chuyển hóa thành acetaldehyde, chất có thể làm tổn thương DNA.

Để phòng ung thư, không uống rượu bia là lựa chọn giảm nguy cơ tốt nhất. Người đang uống nên giảm lượng, tránh uống dồn và không xem rượu vang là sản phẩm bảo vệ tim hay phòng ung thư.

 

4 trụ cột ngừa ung thư trực tràng

4 trụ cột ngừa ung thư trực tràng

7. Tầm soát đúng thời điểm

Tầm soát được thực hiện ở người chưa có triệu chứng nhằm phát hiện polyp tiền ung thư hoặc ung thư giai đoạn sớm.

Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ và Lực lượng Đặc nhiệm Dịch vụ Phòng ngừa Hoa Kỳ khuyến nghị người có nguy cơ trung bình bắt đầu tầm soát từ 45 tuổi và tiếp tục định kỳ đến 75 tuổi. Từ 76-85 tuổi, quyết định tầm soát cần cá nhân hóa theo sức khỏe, tiền sử xét nghiệm và tuổi thọ dự kiến.

Đây là khuyến nghị của Hoa Kỳ. Tuổi bắt đầu và chương trình tầm soát tại Việt Nam có thể phụ thuộc hướng dẫn chuyên môn, điều kiện y tế và nguy cơ từng người.

 

Nên tầm soát ung thư đại trực tràng định kỳ

Nên tầm soát ung thư đại trực tràng định kỳ

 

Những phương pháp tầm soát thường gặp

Nội soi đại tràng: Quan sát toàn bộ đại tràng và có thể cắt polyp trong cùng thủ thuật. Với người nguy cơ trung bình và kết quả bình thường, khoảng cách thường là 10 năm.

Xét nghiệm FIT: Tìm máu ẩn trong phân và thường thực hiện hằng năm. Khi FIT dương tính, người bệnh cần nội soi để xác định nguyên nhân.

Xét nghiệm DNA kết hợp tìm máu trong phân: Thường thực hiện cách nhau vài năm tùy loại xét nghiệm và hướng dẫn áp dụng.

Nội soi đại tràng sigma: Quan sát phần cuối đại tràng, có thể được kết hợp với FIT theo chương trình tầm soát.

Mỗi phương pháp có ưu và hạn chế riêng. Quan trọng nhất là chọn xét nghiệm phù hợp và thực hiện đúng lịch; xét nghiệm phân dương tính phải được tiếp nối bằng nội soi.

Khi nào cần tầm soát sớm hơn 45 tuổi?

Người có tiền sử gia đình cần cung cấp cho bác sĩ thông tin về:

  • Người thân mắc bệnh là ai;

  • Được chẩn đoán ở tuổi nào;

  • Có bao nhiêu người trong gia đình mắc bệnh;

  • Có tiền sử polyp tiến triển hay hội chứng di truyền không.

Thông thường, người có người thân bậc một mắc ung thư đại trực tràng, nhất là khi được chẩn đoán lúc còn trẻ, có thể phải nội soi trước tuổi 45. Lịch cụ thể cần được bác sĩ tiêu hóa hoặc chuyên gia di truyền xác định.

Người mắc bệnh viêm ruột mạn tính cũng áp dụng chương trình theo dõi riêng, không dùng lịch tầm soát dành cho nguy cơ trung bình.

Đừng chờ đến tuổi tầm soát nếu có triệu chứng

Tầm soát dành cho người chưa có biểu hiện. Người có triệu chứng cần đi khám chẩn đoán, bất kể tuổi tác.

Các dấu hiệu cần được đánh giá gồm:

  • Máu đỏ trong phân hoặc phân đen;

  • Thay đổi thói quen đại tiện kéo dài;

  • Tiêu chảy hoặc táo bón mới xuất hiện;

  • Phân nhỏ bất thường kéo dài;

  • Đau bụng, đầy bụng hoặc cảm giác đi tiêu không hết;

  • Thiếu máu thiếu sắt;

  • Mệt mỏi, sụt cân không rõ nguyên nhân.

Những triệu chứng này thường có thể do trĩ, viêm ruột hoặc bệnh lành tính khác, nhưng không nên tự chẩn đoán và trì hoãn thăm khám.

Canxi và vitamin D có phòng ung thư đại trực tràng không?

Một số nghiên cứu ghi nhận chế độ ăn cung cấp đủ canxi có liên quan với nguy cơ ung thư đại trực tràng thấp hơn. Tuy nhiên, chưa nên tự dùng viên canxi hoặc vitamin D liều cao chỉ với mục đích phòng ung thư.

Tốt nhất nên cung cấp canxi qua khẩu phần cân đối như sữa, sữa chua, đậu phụ có canxi, cá ăn cả xương và thực phẩm tăng cường. Việc bổ sung cần dựa trên tuổi, chế độ ăn, xét nghiệm và bệnh nền vì dùng quá mức có thể gây tác dụng không mong muốn.

Kết luận

Không có biện pháp nào bảo đảm ngăn ngừa hoàn toàn ung thư đại trực tràng. Tuy nhiên, ăn nhiều thực phẩm thực vật giàu chất xơ, hạn chế thịt đỏ và thịt chế biến, vận động, duy trì cân nặng phù hợp, tránh thuốc lá và giảm rượu bia có thể giúp giảm nguy cơ.

Tầm soát vẫn là biện pháp đặc biệt quan trọng vì có thể phát hiện và loại bỏ polyp trước khi tiến triển thành ung thư. Người có nguy cơ trung bình nên trao đổi với bác sĩ về việc bắt đầu tầm soát từ khoảng 45 tuổi; người có tiền sử gia đình hoặc bệnh lý đường ruột có thể cần thực hiện sớm hơn.

0985.264.269