Những thói quen gây tổn thương gan

Gan là cơ quan đảm nhiệm nhiều chức năng quan trọng như chuyển hóa dưỡng chất, điều hòa đường huyết, sản xuất mật, tổng hợp protein và các yếu tố đông máu. Gan cũng giúp chuyển hóa thuốc, rượu cùng nhiều chất ngoại sinh để cơ thể dễ đào thải hơn.

Tổn thương gan thường tiến triển âm thầm. Nhiều người mắc bệnh gan giai đoạn đầu gần như không có triệu chứng và chỉ phát hiện khi xét nghiệm máu hoặc siêu âm. Vì vậy, nhận biết yếu tố nguy cơ, duy trì lối sống lành mạnh và kiểm tra sức khỏe khi cần thiết đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ gan.

Thói quen gây tổn thương gan

Tổn thương gan là gì?

Tổn thương gan xảy ra khi tế bào gan bị viêm, tích tụ mỡ, nhiễm độc hoặc bị phá hủy do bệnh lý. Nếu nguyên nhân kéo dài, gan có thể hình thành mô sẹo, gọi là xơ hóa. Xơ hóa tiến triển nặng có thể dẫn đến xơ gan, làm thay đổi cấu trúc và suy giảm chức năng gan.

Không phải mọi tổn thương gan đều do thói quen sinh hoạt. Các nguyên nhân thường gặp còn bao gồm:

  • Viêm gan virus;

  • Uống nhiều rượu bia;

  • Bệnh gan nhiễm mỡ liên quan rối loạn chuyển hóa;

  • Thuốc, thảo dược hoặc hóa chất;

  • Bệnh tự miễn;

  • Bệnh di truyền;

  • Tắc nghẽn đường mật.

Gan có khả năng tái tạo, nên một số tổn thương ở giai đoạn sớm có thể cải thiện khi nguyên nhân được kiểm soát. Tuy nhiên, xơ gan nặng thường không thể trở lại hoàn toàn như gan bình thường.

Những thói quen và yếu tố có thể gây hại cho gan


nguyên nhân gây tổn thương gan

 

1. Uống nhiều rượu bia

Rượu được chuyển hóa chủ yếu tại gan. Quá trình này tạo ra các chất có thể gây stress oxy hóa, tích tụ mỡ, viêm và tổn thương tế bào gan.

Uống rượu kéo dài có thể dẫn đến gan nhiễm mỡ do rượu, viêm gan do rượu và xơ gan. Mức độ nguy hiểm phụ thuộc lượng rượu, thời gian sử dụng, giới tính, dinh dưỡng, di truyền và bệnh gan có sẵn.

Rượu không làm gan “bận giải độc nên ngừng mọi chức năng khác”, cũng không phải nguyên nhân trực tiếp làm tăng số lượng hồng cầu như bài cũ đề cập. Cơ chế tổn thương gan do rượu phức tạp hơn và liên quan đến độc tính của các sản phẩm chuyển hóa, viêm và stress oxy hóa.

Người đang mắc bệnh gan, viêm gan virus hoặc dùng thuốc có nguy cơ gây độc gan nên trao đổi với bác sĩ về việc tránh hoàn toàn rượu bia.

2. Tự ý dùng thuốc và thực phẩm bổ sung

Gan tham gia chuyển hóa nhiều loại thuốc. Một số thuốc có thể gây tổn thương gan khi:

  • Dùng quá liều;

  • Phối hợp nhiều sản phẩm chứa cùng hoạt chất;

  • Dùng kéo dài không được theo dõi;

  • Kết hợp với rượu;

  • Cơ thể có phản ứng bất thường với thuốc.

Paracetamol có thể gây suy gan cấp nếu dùng quá liều. Một số thuốc kháng sinh, thuốc chống lao, thuốc chống co giật và nhiều nhóm thuốc khác cũng có khả năng ảnh hưởng đến gan ở một số người.

Thuốc thảo dược và thực phẩm bổ sung không mặc nhiên an toàn. Một số sản phẩm giảm cân, tăng cơ hoặc “thải độc gan” có thể chứa thành phần không rõ ràng, gây viêm gan hoặc tương tác với thuốc.

Không nên tự ngừng thuốc được kê đơn. Khi xuất hiện vàng da, nước tiểu sẫm, buồn nôn nhiều hoặc mệt bất thường sau khi dùng thuốc, cần liên hệ cơ sở y tế.

3. Ăn nhiều đường và dư thừa năng lượng

Gan có thể chuyển lượng đường dư thừa thành chất béo. Chế độ ăn thường xuyên có nhiều nước ngọt, trà sữa, bánh kẹo, carbohydrate tinh chế và tổng năng lượng vượt nhu cầu có thể góp phần làm mỡ tích tụ trong gan.

Tên gọi hiện nay của bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu là bệnh gan nhiễm mỡ liên quan rối loạn chuyển hóa, viết tắt là MASLD. Bệnh thường liên quan đến thừa cân, béo phì, đái tháo đường type 2, tăng huyết áp hoặc rối loạn lipid máu. MASLD thường ít hoặc không có triệu chứng; một số trường hợp có thể tiến triển thành viêm gan nhiễm mỡ, xơ hóa và xơ gan.

Fructose tự nhiên trong trái cây nguyên quả không nên bị đánh đồng với lượng đường bổ sung cao trong đồ uống và thực phẩm chế biến. Trái cây nguyên quả còn cung cấp chất xơ và thường khó tiêu thụ quá mức như nước ngọt.

4. Thừa cân, béo phì và ít vận động

Mỡ nội tạng cùng tình trạng kháng insulin làm tăng nguy cơ tích tụ mỡ trong gan. Nguy cơ cao hơn ở người có vòng eo lớn, đái tháo đường type 2, tăng triglyceride, cholesterol bất thường hoặc huyết áp cao.

Người không béo phì vẫn có thể mắc gan nhiễm mỡ, đặc biệt khi có rối loạn chuyển hóa hoặc yếu tố di truyền. Vì vậy, không nên dựa vào vóc dáng để khẳng định gan hoàn toàn khỏe mạnh.

Giảm cân từ từ, ăn uống cân bằng và vận động thường xuyên có thể giúp giảm lượng mỡ trong gan. Không nên nhịn ăn hoặc giảm cân cấp tốc vì có thể làm mất cơ, thiếu dinh dưỡng và gây thêm áp lực cho cơ thể.

5. Hút thuốc lá

Hút thuốc không phải nguyên nhân phổ biến nhất gây bệnh gan, nhưng các chất trong khói thuốc có thể thúc đẩy stress oxy hóa và viêm. Hút thuốc còn làm tăng nguy cơ tim mạch, ung thư và có thể làm tiên lượng xấu hơn ở người đã mắc bệnh gan.

Câu “hút thuốc gây thiếu sắt và làm gan không tái tạo” là khẳng định chưa có cơ sở để dùng như một cơ chế chung. Lý do quan trọng nhất để bỏ thuốc là giảm nguy cơ bệnh tim mạch, ung thư, bệnh phổi và nhiều tác hại toàn thân.

6. Nguy cơ viêm gan virus

Viêm gan B và C có thể gây viêm gan mạn tính, xơ gan và ung thư gan. Viêm gan B có vaccine phòng ngừa, trong khi viêm gan C hiện có phương pháp điều trị có khả năng chữa khỏi phần lớn trường hợp phù hợp.

Nguy cơ lây nhiễm tăng khi:

  • Dùng chung kim tiêm hoặc dụng cụ có dính máu;

  • Xăm, xỏ khuyên bằng dụng cụ không vô khuẩn;

  • Tiếp xúc nghề nghiệp với máu;

  • Dùng chung dao cạo, bàn chải đánh răng;

  • Quan hệ tình dục không an toàn trong một số tình huống;

  • Mẹ truyền virus viêm gan B sang con.

Ăn rau quả chưa rửa sạch có thể gây nhiễm khuẩn hoặc ký sinh trùng, nhưng không nên liệt kê chung là nguyên nhân trực tiếp điển hình của tổn thương gan do thuốc trừ sâu.

Dấu hiệu tổn thương gan

Bệnh gan giai đoạn đầu thường không có triệu chứng rõ. Khi bệnh tiến triển, người bệnh có thể gặp:

  • Mệt mỏi, yếu sức;

  • Chán ăn, buồn nôn;

  • Đau tức vùng bụng trên bên phải;

  • Vàng da hoặc vàng mắt;

  • Nước tiểu sẫm màu;

  • Phân nhạt màu;

  • Ngứa da;

  • Dễ bầm tím hoặc chảy máu;

  • Sưng chân, mắt cá chân;

  • Bụng to do tích tụ dịch;

  • Giảm cân không rõ nguyên nhân;

  • Lú lẫn, buồn ngủ bất thường khi bệnh gan nặng.

Phân đen hoặc có máu không phải dấu hiệu riêng của tổn thương gan. Đây có thể là biểu hiện xuất huyết tiêu hóa và cần được đánh giá sớm.

Vàng da, nôn ra máu, đi ngoài phân đen, bụng trướng nhanh, lơ mơ hoặc đau bụng dữ dội là những dấu hiệu cần đến cơ sở y tế ngay.

triệu chứng tổn thương gan

Chẩn đoán tổn thương gan như thế nào?

Bác sĩ không thể đánh giá toàn bộ chức năng gan chỉ bằng một xét nghiệm đơn lẻ. Việc chẩn đoán thường dựa trên tiền sử, khám lâm sàng và nhiều phương pháp khác nhau.

1. Xét nghiệm máu

Các xét nghiệm có thể gồm:

  • ALT, AST để đánh giá dấu hiệu tổn thương tế bào gan;

  • ALP và GGT để xem xét đường mật;

  • Bilirubin;

  • Albumin;

  • Thời gian prothrombin hoặc INR;

  • Công thức máu;

  • Xét nghiệm viêm gan B, C;

  • Đường huyết và lipid máu.

ALT hoặc AST tăng thường gợi ý tổn thương tế bào gan nhưng không phản ánh đầy đủ mức độ hoạt động của gan. Ngược lại, người bệnh xơ gan vẫn có thể có men gan không tăng nhiều.

2. Chẩn đoán hình ảnh

Siêu âm có thể phát hiện gan nhiễm mỡ, thay đổi cấu trúc gan, khối bất thường, sỏi mật hoặc dịch trong ổ bụng. Một số trường hợp cần chụp CT, MRI hoặc đo độ cứng gan để đánh giá xơ hóa.

Bác sĩ sử dụng tiền sử, khám, xét nghiệm máu và chẩn đoán hình ảnh để đánh giá bệnh gan. Sinh thiết thường chỉ được thực hiện khi các phương pháp khác chưa đủ rõ hoặc cần xác định nguyên nhân, mức độ viêm và xơ hóa.

Cách phòng ngừa tổn thương gan

Để bảo vệ gan, nên:

  • Hạn chế hoặc tránh rượu bia;

  • Dùng thuốc đúng liều, không phối hợp tùy tiện;

  • Không tin vào sản phẩm “thải độc gan” chưa được kiểm chứng;

  • Duy trì cân nặng và vòng eo phù hợp;

  • Tập thể dục đều đặn;

  • Hạn chế đồ uống có đường và thực phẩm siêu chế biến;

  • Tiêm vaccine viêm gan B theo khuyến cáo;

  • Không dùng chung kim tiêm, dao cạo hoặc dụng cụ có thể dính máu;

  • Chọn cơ sở xăm, xỏ khuyên bảo đảm vô khuẩn;

  • Kiểm soát đường huyết, huyết áp và mỡ máu;

  • Khám khi có yếu tố nguy cơ hoặc xét nghiệm gan bất thường.

WHO nhấn mạnh tiêm vaccine viêm gan B, phòng lây truyền từ mẹ sang con, bảo đảm an toàn máu và dụng cụ tiêm là những biện pháp quan trọng để phòng viêm gan virus.

 

ngừa tổn thương gan bằng cách nào

Bệnh gan có chữa được không?

Khả năng điều trị phụ thuộc nguyên nhân và giai đoạn bệnh. Một số tình trạng gan nhiễm mỡ giai đoạn sớm có thể cải thiện khi giảm cân và kiểm soát chuyển hóa. Viêm gan C có thể chữa khỏi bằng thuốc kháng virus phù hợp. Viêm gan B mạn thường chưa thể loại bỏ hoàn toàn virus, nhưng điều trị có thể kiểm soát bệnh và giảm nguy cơ biến chứng.

Xơ hóa nhẹ có thể cải thiện khi nguyên nhân được loại bỏ. Tuy nhiên, xơ gan tiến triển thường không thể phục hồi hoàn toàn và có nguy cơ dẫn đến suy gan hoặc ung thư gan.

Kết luận

Tổn thương gan có thể xuất phát từ rượu bia, thuốc, viêm gan virus, rối loạn chuyển hóa, bệnh tự miễn hoặc nguyên nhân di truyền. Bệnh thường tiến triển âm thầm nên không nên chờ đến khi vàng da hoặc đau bụng mới kiểm tra.

Bảo vệ gan không cần các phương pháp “thải độc” đặc biệt. Điều quan trọng là hạn chế rượu bia, dùng thuốc an toàn, duy trì cân nặng phù hợp, kiểm soát bệnh chuyển hóa, tiêm phòng viêm gan B và xét nghiệm khi có yếu tố nguy cơ. Khi phát hiện bất thường, điều trị sớm nguyên nhân có thể giúp ngăn tổn thương gan tiến triển thành xơ gan và suy gan.

0985.264.269