Sốt xuất huyết Dengue là bệnh truyền nhiễm do virus Dengue gây ra, lây sang người chủ yếu qua vết đốt của muỗi Aedes mang virus. Bệnh có thể gặp ở cả trẻ em và người lớn, thường tăng vào mùa mưa khi muỗi có điều kiện sinh sản mạnh.

Nhận biết sớm triệu chứng sốt xuất huyết giúp người bệnh được theo dõi và xử trí kịp thời
Phần lớn người mắc sốt xuất huyết có thể hồi phục sau khoảng một đến hai tuần. Tuy nhiên, một số trường hợp chuyển nặng nhanh với tình trạng thoát huyết tương, sốc, xuất huyết nghiêm trọng hoặc tổn thương cơ quan.
Điều dễ gây chủ quan là giai đoạn nguy hiểm thường xuất hiện khi người bệnh bắt đầu hạ sốt. Vì vậy, việc hiểu rõ đường lây truyền, bốn type virus, diễn tiến bệnh và dấu hiệu cảnh báo có ý nghĩa rất quan trọng.
Sốt xuất huyết lây truyền như thế nào?
Virus Dengue được truyền chủ yếu bởi muỗi Aedes aegypti và một phần bởi Aedes albopictus. Muỗi nhiễm virus sau khi hút máu người đang mang virus, sau đó truyền mầm bệnh sang người khác qua những lần đốt tiếp theo.
Sốt xuất huyết không lây trực tiếp qua việc trò chuyện, bắt tay, ăn uống chung hoặc chăm sóc người bệnh thông thường. Tuy nhiên, trong những ngày đầu mắc bệnh, virus có thể tồn tại trong máu người bệnh. Nếu bị muỗi đốt, muỗi có thể nhiễm virus rồi tiếp tục làm lây lan bệnh trong cộng đồng.
Muỗi Aedes thường hoạt động mạnh vào ban ngày, nhất là sáng sớm và chiều tối, nhưng vẫn có thể đốt người vào những thời điểm khác. Muỗi thường sinh sản trong các dụng cụ chứa nước sạch quanh nhà như lu, khạp, xô, chậu, bình hoa, máng nước, lốp xe cũ và chai lọ đọng nước.
Virus Dengue có bốn type huyết thanh
Sốt xuất huyết có thể do một trong bốn type huyết thanh của virus Dengue gây ra, gồm:
-
DENV-1.
-
DENV-2.
-
DENV-3.
-
DENV-4.
Bốn type này có quan hệ gần nhau nhưng không hoàn toàn giống nhau. Sau khi nhiễm một type, cơ thể thường tạo miễn dịch lâu dài với chính type đó. Tuy nhiên, khả năng bảo vệ trước ba type còn lại chỉ hạn chế và không bền vững.

Hiểu đúng bốn type virus Dengue giúp giải thích vì sao một người có thể mắc sốt xuất huyết nhiều lần
Vì vậy, một người từng mắc sốt xuất huyết vẫn có thể mắc lại khi nhiễm type virus khác. Về lý thuyết, một người có thể nhiễm Dengue nhiều lần trong đời.
Đáng lưu ý, lần nhiễm sau với một type khác có thể làm tăng nguy cơ Dengue nặng. Một trong những cơ chế được nhắc đến là các kháng thể từ lần nhiễm trước không trung hòa hoàn toàn virus mới, nhưng lại có thể tạo điều kiện để virus xâm nhập vào một số tế bào miễn dịch. Hiện tượng này được gọi là tăng cường phụ thuộc kháng thể.
Tuy nhiên, không phải ai mắc lần hai cũng chuyển nặng. Dengue nặng vẫn có thể xuất hiện trong lần nhiễm đầu tiên, và cả bốn type đều có khả năng gây bệnh nặng. Do đó, không thể dựa vào số lần từng mắc hoặc type virus để chủ quan trong quá trình theo dõi.
Triệu chứng thường gặp của sốt xuất huyết
Sau thời gian ủ bệnh, sốt xuất huyết thường khởi phát đột ngột. Biểu hiện ban đầu có thể giống cúm hoặc các bệnh do virus khác nên không thể chỉ dựa vào triệu chứng để tự chẩn đoán.

Phát hiện đau bụng, nôn nhiều, chảy máu và li bì giúp nhận biết sớm sốt xuất huyết nặng
Các triệu chứng thường gặp gồm:
-
Sốt cao đột ngột, kéo dài khoảng hai đến bảy ngày.
-
Đau đầu, đau phía sau hốc mắt.
-
Đau mỏi cơ, xương hoặc khớp.
-
Mệt mỏi, chán ăn.
-
Buồn nôn hoặc nôn.
-
Da đỏ hoặc nổi ban.
-
Chấm xuất huyết dưới da.
-
Chảy máu mũi hoặc chảy máu chân răng.
Không phải người bệnh nào cũng có đầy đủ các biểu hiện trên. Một số trường hợp chỉ sốt, đau đầu và mệt nên dễ nhầm với cảm cúm. Ngược lại, không phải cứ có chấm đỏ trên da là chắc chắn mắc sốt xuất huyết.
Người sốt cao chưa rõ nguyên nhân, đặc biệt khi đang sống tại khu vực có dịch hoặc bị muỗi đốt nhiều, nên đến cơ sở y tế để được đánh giá.
Sốt xuất huyết diễn tiến qua những giai đoạn nào?
1. Giai đoạn sốt
Giai đoạn sốt thường kéo dài từ hai đến bảy ngày. Người bệnh có thể sốt cao, đau đầu, đau mỏi người, buồn nôn, chán ăn hoặc phát ban.
Trong giai đoạn này, cần theo dõi lượng nước uống, số lần đi tiểu, mức độ tỉnh táo, tình trạng nôn, đau bụng và các biểu hiện xuất huyết. Gia đình nên ghi lại ngày bắt đầu sốt để xác định tương đối giai đoạn bệnh.
2. Giai đoạn nguy hiểm
Giai đoạn nguy hiểm thường xuất hiện vào khoảng ngày thứ ba đến ngày thứ bảy của bệnh, đặc biệt trong 24–48 giờ sau khi nhiệt độ bắt đầu giảm.
Lúc này, người bệnh có thể đỡ sốt nhưng tính thấm thành mạch tăng, khiến huyết tương thoát ra khỏi lòng mạch. Nếu diễn tiến nặng, người bệnh có thể tụt huyết áp, sốc, tích tụ dịch, khó thở, xuất huyết hoặc tổn thương cơ quan.
Do đó, hết sốt không có nghĩa là đã khỏi. Đây có thể là thời điểm cần theo dõi chặt chẽ nhất.
3. Giai đoạn hồi phục
Nếu vượt qua giai đoạn nguy hiểm, người bệnh thường tỉnh táo hơn, ăn uống tốt hơn và đi tiểu nhiều hơn. Phần dịch đã thoát ra ngoài mô bắt đầu được tái hấp thu trở lại lòng mạch.
Trong giai đoạn này, việc truyền quá nhiều dịch có thể gây quá tải tuần hoàn hoặc phù phổi. Vì vậy, không tự ý truyền nước tại nhà hoặc tiếp tục truyền dịch khi chưa có đánh giá chuyên môn.
Những dấu hiệu cảnh báo sốt xuất huyết nặng
Cần đưa người bệnh đến bệnh viện ngay nếu xuất hiện một trong những dấu hiệu sau:
-
Đau bụng nhiều hoặc ấn đau vùng bụng.
-
Nôn liên tục hoặc nôn nhiều lần.
-
Chảy máu mũi, chảy máu chân răng nhiều.
-
Nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen, có máu.
-
Mệt lả, li bì, lơ mơ hoặc bứt rứt bất thường.
-
Tay chân lạnh, da ẩm hoặc nhợt nhạt.
-
Thở nhanh, khó thở.
-
Tiểu ít rõ rệt.
-
Chảy máu âm đạo bất thường hoặc kinh nguyệt ra nhiều.
-
Đau tức vùng hạ sườn phải.
-
Trẻ bỏ bú, quấy khóc dai dẳng hoặc ngủ li bì.
Không nên chờ đến khi người bệnh bất tỉnh hoặc tụt huyết áp mới đưa đi cấp cứu. Sốc sốt xuất huyết có thể diễn tiến nhanh trong khi người bệnh ban đầu vẫn còn tỉnh.
Sốt xuất huyết có cần xét nghiệm không?
Bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm tùy theo ngày mắc bệnh và biểu hiện lâm sàng. Trong giai đoạn đầu, xét nghiệm có thể giúp tìm kháng nguyên hoặc vật liệu di truyền của virus. Ở giai đoạn sau, xét nghiệm kháng thể có thể được sử dụng.
Công thức máu thường được theo dõi để đánh giá tiểu cầu, bạch cầu và dung tích hồng cầu. Tuy nhiên, số lượng tiểu cầu không phải yếu tố duy nhất quyết định bệnh có nặng hay không.
Bác sĩ còn đánh giá huyết áp, mạch, lượng nước tiểu, mức độ tỉnh táo, tình trạng xuất huyết, cô đặc máu và dấu hiệu thoát huyết tương. Vì vậy, không nên chỉ nhìn một kết quả tiểu cầu rồi tự kết luận bệnh đã nặng, đã ổn hoặc cần truyền tiểu cầu.
Tiểu cầu thường giảm trong quá trình mắc bệnh và có thể phục hồi khi người bệnh bước sang giai đoạn hồi phục. Truyền tiểu cầu chỉ được thực hiện trong những trường hợp có chỉ định cụ thể.
Chăm sóc người sốt xuất huyết tại nhà
Người mắc sốt xuất huyết nhẹ có thể được bác sĩ cho theo dõi tại nhà, nhưng phải tái khám đúng lịch và đến viện ngay nếu có dấu hiệu cảnh báo.
Người bệnh nên nghỉ ngơi và uống đủ nước. Có thể sử dụng nước lọc, dung dịch bù nước điện giải pha đúng hướng dẫn, sữa, nước canh hoặc nước trái cây phù hợp. Nên uống từng lượng nhỏ, chia nhiều lần nếu đang buồn nôn.
Thức ăn nên mềm, dễ tiêu và chia thành các bữa nhỏ. Gia đình cần theo dõi nhiệt độ, tình trạng tỉnh táo, đau bụng, nôn, chảy máu, số lần đi tiểu và lượng nước uống.
Khi cần hạ sốt, có thể dùng paracetamol đúng liều theo cân nặng hoặc chỉ dẫn của bác sĩ. Người bệnh có thể được lau ấm, mặc quần áo thoáng và tránh ủ quá kín.
Không tự ý truyền dịch tại nhà. Truyền dịch không đúng chỉ định, sai tốc độ hoặc quá nhiều có thể gây khó thở, phù phổi và quá tải tuần hoàn.
Những loại thuốc cần tránh
Người nghi mắc sốt xuất huyết không nên tự dùng aspirin, ibuprofen, naproxen và các thuốc chống viêm không steroid khác. Những thuốc này có thể ảnh hưởng đến chức năng tiểu cầu, gây tổn thương đường tiêu hóa và làm tăng nguy cơ chảy máu.
Không tự ý sử dụng kháng sinh vì sốt xuất huyết do virus gây ra. Kháng sinh chỉ có tác dụng khi bác sĩ xác định người bệnh mắc thêm nhiễm khuẩn.
Cũng không nên tự dùng corticoid, thuốc cầm máu, thuốc “tăng tiểu cầu” hoặc các sản phẩm không rõ thành phần. Hiện chưa có thuốc kháng virus đặc hiệu để điều trị sốt xuất huyết. Việc điều trị chủ yếu tập trung vào theo dõi, bù dịch hợp lý và xử trí biến chứng.
Ai có nguy cơ diễn tiến nặng?
Sốt xuất huyết có thể trở nặng ở bất kỳ ai, nhưng một số nhóm cần được theo dõi sát hơn:
-
Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
-
Người cao tuổi.
-
Phụ nữ mang thai.
-
Người béo phì.
-
Người mắc bệnh tim, gan, thận, đái tháo đường hoặc bệnh máu.
-
Người đang sử dụng thuốc chống đông.
-
Người từng nhiễm virus Dengue.
-
Người sống một mình hoặc ở xa cơ sở y tế.
Người thuộc nhóm nguy cơ không nên tự theo dõi kéo dài tại nhà nếu chưa được bác sĩ đánh giá.
Phòng bệnh sốt xuất huyết như thế nào?

Biện pháp phòng bệnh quan trọng là loại bỏ nơi muỗi sinh sản và tránh bị muỗi đốt. Mỗi gia đình nên kiểm tra các dụng cụ chứa nước ít nhất mỗi tuần.
Các vật dụng không cần thiết cần được lật úp hoặc loại bỏ. Dụng cụ chứa nước phải đậy kín; bình hoa, khay nước, máng xối và vật dụng đọng nước cần được thay nước hoặc cọ rửa thường xuyên.
Để hạn chế muỗi đốt, nên:
-
Ngủ màn cả ban ngày lẫn ban đêm.
-
Mặc quần áo dài tay khi phù hợp.
-
Dùng sản phẩm xua muỗi đúng hướng dẫn và độ tuổi.
-
Lắp lưới chống muỗi ở cửa sổ và cửa ra vào.
-
Dọn dẹp những nơi tối, ẩm, nơi muỗi thường trú ẩn.
-
Phối hợp với cơ quan y tế khi triển khai phun hóa chất diệt muỗi.
Khi trong nhà có người mắc sốt xuất huyết, người bệnh cũng cần nằm màn để tránh bị muỗi đốt rồi truyền virus cho người khác.
Khi nào cần đi khám?
Người sốt cao chưa rõ nguyên nhân nên đi khám sớm, đặc biệt khi đang sống hoặc vừa đến khu vực có sốt xuất huyết lưu hành. Không nên đợi đến khi nổi chấm xuất huyết mới kiểm tra vì nhiều người mắc bệnh không có biểu hiện này.
Người đã được chẩn đoán sốt xuất huyết cần tái khám đúng hẹn, kể cả khi đã hạ sốt. Nếu xuất hiện đau bụng, nôn nhiều, chảy máu, mệt lả, li bì, bứt rứt, khó thở, tay chân lạnh hoặc tiểu ít, cần đến bệnh viện ngay.
|
|


